Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Laskar Jihad


noun
a paramilitary terrorist organization of militant Muslims in Indonesia;
wages a jihad against Christians in Indonesia;
subscribes to the Wahhabi creed of Islam
Syn:
Holy War Warriors
Topics:
terrorism, act of terrorism, terrorist act
Regions:
Indonesia, Republic of Indonesia, Dutch East Indies
Instance Hypernyms:
terrorist organization, terrorist group, foreign terrorist organization, FTO


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.